WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
静坐
HSK3
v
0 · Lv.1
jìng
zuò
ngồi im; ngồi yên
sit in [ 相关词条 ] 静坐示威 [名] sit-in
漢越
字解构
Phân tích chữ
静
jìng
HSK3
tĩnh; lặng; yên ổn; bất động; đứng im
坐
zuò
HSK1
ngồi, đi, đáp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
静坐不动
jìng zuò bú dòng
HSK3
ngồi yên và không làm gì
静坐不能
jìng zuò bù néng
HSK3
akathisia (tình trạng bồn chồn, tác dụng phụ của thuốc chống loạn thần an thần kinh)
查词
复习
真题
工具
我的