WinHSK

静坐

HSK3v
0 · Lv.1
jìngzuò

ngồi im; ngồi yên

sit in [ 相关词条 ] 静坐示威 [名] sit-in

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →