拼
静静
HSK3adj, v 0 · Lv.1
jìngjìng
lặng lẽ; yên lặng; yên tĩnh; tĩnh lặng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他静静地等待结果。
Tā jìngjìng de děngdài jiéguǒ.
≈HSK4
Anh ấy yên lặng chờ đợi kết quả.
He quietly waited for the results.
她在床上静静地坐着。
tā zài chuáng shàng jìng jìng de zuò zhe.
≈HSK4
Cô ấy ngồi trên giường một cách yên tĩnh.
She sat quietly on the bed.
他静静地放松心情。
tā jìng jìng de fàng sōng xīn qíng.
≈HSK4
Anh ấy lẳng lặng thư giãn.
He quietly relaxed his mind.
这个地方需要静静。
Zhège dìfang xūyào jìng jìng.
≈HSK4
Nơi này cần yên tĩnh.
This place needs some quiet.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分