WinHSK

静静

HSK3adj, v
0 · Lv.1
jìngjìng

lặng lẽ; yên lặng; yên tĩnh; tĩnh lặng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 很安静;很清净
  2. 犹言安静一下,不受外界干扰
义项 adjHSK3

lặng lẽ; yên lặng; yên tĩnh; tĩnh lặng

很安静;很清净

免费例句

他静静地等待结果。

Tā jìngjìng de děngdài jiéguǒ.

HSK4

Anh ấy yên lặng chờ đợi kết quả.

He quietly waited for the results.

她在床上静静地坐着。

tā zài chuáng shàng jìng jìng de zuò zhe.

HSK4

Cô ấy ngồi trên giường một cách yên tĩnh.

She sat quietly on the bed.

义项 vHSK3

lặng lẽ; lẳng lặng; yên lặng; im lặng

犹言安静一下,不受外界干扰

免费例句

他静静地放松心情。

tā jìng jìng de fàng sōng xīn qíng.

HSK4

Anh ấy lẳng lặng thư giãn.

He quietly relaxed his mind.

这个地方需要静静。

Zhège dìfang xūyào jìng jìng.

HSK4

Nơi này cần yên tĩnh.

This place needs some quiet.