拼
靠拢
HSK7-9v 0 · Lv.1
kàolǒng
dựa; dựa sát; sát vào; áp sát
get close to; build a close relationship with 向群众 靠拢 get close to the masses; immerse oneself with the masses
漢越 kháo long
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分