拼
靠拢
HSK7-9v 0 · Lv.1
kàolǒng
dựa; dựa sát; sát vào; áp sát
get close to; build a close relationship with 向群众 靠拢 get close to the masses; immerse oneself with the masses
漢越 kháo long
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 挨近; 靠近
等级
义项 ①v≈HSK7-9
dựa; dựa sát; sát vào; áp sát
挨近; 靠近
免费例句
小狗靠拢在主人身边。
Xiǎo gǒu kàolǒng zài zhǔrén shēnbiān.
≈HSK4
Chú chó con dựa sát vào bên cạnh chủ.
The puppy snuggled up close to its owner.
船员正在用绳索把船靠拢。
Chuányuán zhèngzài yòng shéngsuǒ bǎ chuán kàolǒng.
≈HSK5
Thủy thủ đoàn đang dùng dây thừng cập tàu.
The crew is using ropes to bring the ship alongside.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分