拼
靠背
HSK5n 0 · Lv.1
kàobèi
lưng ghế; chỗ tựa lưng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这辆车的座位没有靠背。
Zhè liàng chē de zuòwèi méiyǒu kàobèi.
≈HSK5
Ghế ngồi của chiếc xe này không có tựa lưng.
The seats in this car don't have backrests.
唐代中期,胡床逐渐演变为人们现在习以为常的有靠背、有扶手、可以让双腿自然垂下的椅子。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分