拼
靠背椅
HSK5n 0 · Lv.1
kàobèiyǐ
ghế tựa lưng
漢越
字解构
Phân tích chữ靠kàoHSK5dựa; kê; tựa; gối背bēi多音HSK4cõng; vác; khiêng; gánh; đeo; địu; khoác / gánh vác; đảm nhiệm椅yǐHSK1ghế
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ghế tựa lưng
认识每个字,再去看它们组成的词 →