WinHSK

面临

HSK5v
0 · Lv.1
miànlín

đối mặt; đứng trước; gặp phải

be confronted with; be faced with; be up against 面临 重大选择 be up against a vital choice 面临 困难/危险 be faced with difficulties/danger 面临 考验 face a test/trial 面临 激烈竞争 be confronted with fierce competition

漢越 diện lâm

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50