WinHSK

面临

HSK5v
0 · Lv.1
miànlín

đối mặt; đứng trước; gặp phải

be confronted with; be faced with; be up against 面临 重大选择 be up against a vital choice 面临 困难/危险 be faced with difficulties/danger 面临 考验 face a test/trial 面临 激烈竞争 be confronted with fierce competition

漢越 diện lâm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 面前遇到 (问题、形势等);面对
义项 vHSK5

đối mặt; đứng trước; gặp phải

面前遇到 (问题、形势等);面对

免费例句

公司面临激烈的竞争。

Gōngsī miànlín jīliè de jìngzhēng.

HSK5

Công ty đối mặt với cạnh tranh khốc liệt.

The company is facing fierce competition.

学生们面临学业压力。

Xuéshēngmen miànlín xuéyè yālì.

HSK5

Học sinh phải đối mặt với áp lực học tập.

Students are facing academic pressure.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50