WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
面包
HSK1
n
0 · Lv.1
miànbāo
bánh mỳ
漢越 diện bao
字解构
Phân tích chữ
面
miàn
HSK1
mặt, nét mặt
包
bāo
HSK1
ôm, bao vây, bao bọc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
小面包
xiǎo miàn bāo
HSK1
bánh mì cuộn
烤面包
kǎo miàn bāo
HSK4
nướng bánh mì
面包卷
miàn bāo juàn
HSK5
Ổ bánh mỳ
面包店
miàn bāo diàn
HSK2
tiệm bánh; tiệm bánh mì
面包服
miàn bāo fú
HSK1
Áo phao; Bánh mì; áo bánh mì
面包果
miàn bāo guǒ
HSK1
cây bánh mì
面包片
miàn bāo piàn
HSK3
lát bánh mì; miếng bánh mì
面包皮
miàn bāo pí
HSK4
vỏ bánh mì
面包糠
miàn bāo kāng
HSK1
bột bánh mì
面包车
miàn bāo chē
HSK1
xe van
查词
复习
真题
工具
我的