拼
面庞
HSK6n 0 · Lv.1
miànpánɡ
khuôn mặt; gương mặt; khuôn trăng
contours of the face; face 孩子圆圆的 面庞 round face of a kid
漢越 diện bàng
例句
Câu ví dụ免费例句
小孩儿圆圆的面庞,水汪汪的大眼睛,真惹人喜欢。
Xiǎoháir yuányuán de miànpáng, shuǐwāngwāng de dà yǎnjīng, zhēn rě rén xǐhuān.
≈HSK5
Khuôn mặt tròn tròn, đôi mắt long lanh của đứa bé, ai trông thấy cũng thích.
The child's round face and big, sparkling eyes are really adorable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分