WinHSK

面庞

HSK6n
0 · Lv.1
miànpánɡ

khuôn mặt; gương mặt; khuôn trăng

contours of the face; face 孩子圆圆的 面庞 round face of a kid

漢越 diện bàng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan