WinHSK

面料

HSK3n
0 · Lv.1
miànliào

vải; chất liệu vải (để may quần áo)

facing; veneer 家具 面料 facing material (wood) for furniture

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan