拼
鞭打
HSK7-9v 0 · Lv.1
biāndǎ
quất; đánh; quất bằng roi; đánh roi; phạt roi (thường dùng cho các sự vật cụ thể); đòn; đét
whip; lash; flog; thrash 被 鞭打 致死 be flogged to death [ 相关词条 ] 鞭打快牛 whip the fast ox—put pressure on the hardworking persons to make them work even harder while leaving the lazy ones alone; ask too much of sb who is already doing well
漢越 tiên đả
例句
Câu ví dụ免费例句
第一种方案是一次性吃掉所有的洋葱;第二种是鞭打一百下;第三种是交纳罚金。
≈HSK6
他说:“我一口洋葱也吃不下了,你们还是鞭打我吧。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分