拼
鞭打
HSK7-9v 0 · Lv.1
biāndǎ
quất; đánh; quất bằng roi; đánh roi; phạt roi (thường dùng cho các sự vật cụ thể); đòn; đét
whip; lash; flog; thrash 被 鞭打 致死 be flogged to death [ 相关词条 ] 鞭打快牛 whip the fast ox—put pressure on the hardworking persons to make them work even harder while leaving the lazy ones alone; ask too much of sb who is already doing well
漢越 tiên đả
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分