WinHSK

韩国

HSK1n, nlocal
0 · Lv.1
hánguó

hàn quốc

South Korea 参见:大韩民国 [ 相关词条 ] 韩国语 [名] Korean (language)

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →