WinHSK

韩国

HSK1n, nlocal
0 · Lv.1
hánguó

hàn quốc

South Korea 参见:大韩民国 [ 相关词条 ] 韩国语 [名] Korean (language)

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.