拼
韩国
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
hánguó
hàn quốc
South Korea 参见:大韩民国 [ 相关词条 ] 韩国语 [名] Korean (language)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大韩民国
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK1
hàn quốc
大韩民国
免费例句
他是一个韩国人。
Tā shì yī gè Hánguó rén.
≈HSK2
Anh ấy là người Hàn Quốc.
He is Korean.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分