WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
韩国
HSK1
n, nlocal
0 · Lv.1
hán
guó
hàn quốc
South Korea 参见:大韩民国 [ 相关词条 ] 韩国语 [名] Korean (language)
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
韩国人
hán guó rén
HSK1
người Hàn Quốc
韩国圆
hán guó yuán
HSK5
Won Hàn Quốc (đơn vị tiền tệ); Hàn Quốc viên; đồng tiền của Hàn Quốc
韩国街
hán guó jiē
HSK3
phố Hàn Quốc; Hàn Quốc phố
韩国语
hán guó yǔ
HSK1
tiếng Hàn Quốc
韩国泡菜
hán guó pào cài
HSK6
Kim chi Hàn Quốc
韩国银行
hán guó yín háng
HSK3
Ngân hàng Hàn Quốc
查词
复习
真题
工具
我的