WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
音乐
HSK3
n
0 · Lv.1
yīnyuè
nhạc; âm nhạc
漢越 âm nhạc
字解构
Phân tích chữ
音
yīn
HSK3
tiếng; âm; giọng; âm thanh
乐
lè
多音
HSK2
niềm vui / họ Lạc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
听音乐
tīng yīn yuè
HSK3
nghe nhạc
纯音乐
chún yīn yuè
HSK6
nhạc không lời
轻音乐
qīnɡyīnyuè
HSK3
nhạc nhẹ
音乐会
yīnyuèhuì
HSK2
buổi hòa nhạc; buổi diễn tấu âm nhạc
音乐剧
yīn yuè jù
HSK4
nhạc kịch
音乐厅
yīn yuè tīng
HSK4
khán phòng
音乐学
yīn yuè xué
HSK3
Âm nhạc học
音乐家
yīn yuè jiā
HSK3
nhạc sĩ; nghệ sĩ âm nhạc
音乐盒
yīn yuè hé
HSK4
hộp nhạc
音乐节
yīn yuè jié
HSK3
lễ hội âm nhạc
查词
复习
真题
工具
我的