拼
顶尖
HSK7-9n, adj 0 · Lv.1
dǐngjiān
đỉnh thân chính; ngọn thân chính (cây trồng)
first-class; first-rate; top-notch; best 顶尖 学生 top student 顶尖 人才 top talent/specialist 顶尖 大学 top university
漢越 đỉnh tiêm
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分