拼
顶尖
HSK7-9n, adj 0 · Lv.1
dǐngjiān
đỉnh thân chính; ngọn thân chính (cây trồng)
first-class; first-rate; top-notch; best 顶尖 学生 top student 顶尖 人才 top talent/specialist 顶尖 大学 top university
漢越 đỉnh tiêm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 顶心
- 最高最上呈尖形的部分
- 达到最高水平的
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đỉnh thân chính; ngọn thân chính (cây trồng)
顶心
免费例句
因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK7-9
đầu; chóp; đỉnh; ngọn; phần cao nhất
最高最上呈尖形的部分
免费例句
他们站在山的顶尖上。
Tāmen zhàn zài shān de dǐngjiān shàng.
≈HSK5
Bọn họ đứng trên đỉnh núi.
They stood on the top of the mountain.
树的顶尖长出了新芽。
Shù de dǐngjiān zhǎng chū le xīn yá.
≈HSK5
Ngọn cây mọc chồi mới.
New buds have grown on the top of the tree.
义项 ③adj≈HSK7-9
cao nhất; đứng đầu; đỉnh cao; hàng đầu; đỉnh nhất; đạt trình độ cao nhất
达到最高水平的
免费例句
他们是顶尖的竞争对手。
Tāmen shì dǐngjiān de jìngzhēng duìshǒu.
≈HSK6
Họ là đối thủ cạnh tranh hàng đầu.
They are top-tier competitors.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分