拼
顶级
HSK7-9adj 0 · Lv.1
dǐngjí
hạng nhất; đỉnh cao; đẳng cấp
first-class; top-notch; first-rate; top-class 顶级 球员 top-notch player 顶级 科学家 first-rate/top-notch scientist
漢越 đỉnh cấp
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分