WinHSK

顶级

HSK7-9adj
0 · Lv.1
dǐngjí

hạng nhất; đỉnh cao; đẳng cấp

first-class; top-notch; first-rate; top-class 顶级 球员 top-notch player 顶级 科学家 first-rate/top-notch scientist

漢越 đỉnh cấp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 属性词。最高级别的;水平最高的
义项 adjHSK7-9

hạng nhất; đỉnh cao; đẳng cấp

属性词。最高级别的;水平最高的

免费例句

他是顶级足球运动员。

Tā shì dǐngjí zúqiú yùndòngyuán.

HSK5

Anh ấy là cầu thủ bóng đá hàng đầu.

He is a top-level football player.

我想买顶级的红酒。

Wǒ xiǎng mǎi dǐngjí de hóngjiǔ.

HSK5

Tôi muốn mua rượu vang hạng nhất.

I want to buy top-grade red wine.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan