WinHSK

顺从

HSK7-9v
0 · Lv.1
shùncóng

thuận theo; nghe theo; vâng theo; vâng lời; ngoan ngoãn theo

submit/yield to; obey; comply with; conform to 劝其 顺从 reason sb into compliance 表示 顺从 render obedience (to sb) 顺从 父亲的意见 submit oneself to one's father's wishes

漢越 thuận tòng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50