拼
顺利
HSK4adj 0 · Lv.1
shùnlì
thuận lợi; suôn sẻ; trơn tru
漢越 thuận lợi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在事物的发展或工作的进行中没有或很少遇到困难
等级
义项 ①adj≈HSK4
thuận lợi; suôn sẻ; trơn tru
在事物的发展或工作的进行中没有或很少遇到困难
免费例句
这次旅行非常顺利。
Zhè cì lǚ xíng fēi cháng shùn lì.
≈HSK3
Chuyến du lịch này rất thuận lợi.
This trip went very smoothly.
工作顺利让她心情很好。
Gōngzuò shùnlì ràng tā xīnqíng hěn hǎo.
≈HSK3
Công việc suôn sẻ làm cô ấy cảm thấy dễ chịu.
Work going smoothly made her feel good.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分