WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
顺化
HSK4
n, nlocal
0 · Lv.1
shùn
huà
Huế; tỉnh Thừa Thiên - Huế
漢越
字解构
Phân tích chữ
顺
shùn
HSK4
noi theo; nghe theo; tuân theo
化
huà
HSK3
hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
顺化大学
shùn huà dà xué
HSK4
Đại học Huế
顺化皇城
shùn huà huáng chéng
HSK6
Kinh thành Huế (Hoàng thành Huế)
顺化皇陵
shùn huà huáng líng
HSK7-9
Lăng tẩm Huế
查词
复习
真题
工具
我的