WinHSK

顺畅

HSK7-9adj
0 · Lv.1
shùnchàng

suôn sẻ; trôi chảy; thuận lợi; thông suốt; thông thoáng; mượt mà

漢越 thuận sướng
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50