拼
顺畅
HSK7-9adj 0 · Lv.1
shùnchàng
suôn sẻ; trôi chảy; thuận lợi; thông suốt; thông thoáng; mượt mà
漢越 thuận sướng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 顺利通畅,没有阻碍
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
suôn sẻ; trôi chảy; thuận lợi; thông suốt; thông thoáng; mượt mà
顺利通畅,没有阻碍
免费例句
事情进行得很顺畅。
Shìqing jìnxíng de hěn shùnchàng.
≈HSK5
Mọi việc diễn ra rất suôn sẻ.
Things went very smoothly.
他的表达很顺畅。
Tā de biǎodá hěn shùnchàng.
≈HSK5
Cách diễn đạt của anh ấy rất trôi chảy.
His expression is very fluent.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分