WinHSK

须眉

HSK6n
0 · Lv.1
méi

mày râu; đàn ông; tu mi; đấng tu mi; bậc tu mi; đấng mày râu; râu mày

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 胡须和眉毛,指男子
义项 nHSK6

mày râu; đàn ông; tu mi; đấng tu mi; bậc tu mi; đấng mày râu; râu mày

胡须和眉毛,指男子

免费例句

巾帼不让须眉。

Jīnguó bù ràng xūméi.

HSK6

Phụ nữ không thua kém gì đàn ông.

Women are not inferior to men.

可见,人在悲痛的时候,即使是七尺须眉也难免要哀哭流泪的,那么,从医学的角度来看,哭与健康的关系怎样呢?

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。