WinHSK

须眉

HSK6n
0 · Lv.1
méi

mày râu; đàn ông; tu mi; đấng tu mi; bậc tu mi; đấng mày râu; râu mày

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.