拼
须眉
HSK6n 0 · Lv.1
xūméi
mày râu; đàn ông; tu mi; đấng tu mi; bậc tu mi; đấng mày râu; râu mày
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
巾帼不让须眉。
Jīnguó bù ràng xūméi.
≈HSK6
Phụ nữ không thua kém gì đàn ông.
Women are not inferior to men.
可见,人在悲痛的时候,即使是七尺须眉也难免要哀哭流泪的,那么,从医学的角度来看,哭与健康的关系怎样呢?
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分