WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
须眉
HSK6
n
0 · Lv.1
xū
méi
mày râu; đàn ông; tu mi; đấng tu mi; bậc tu mi; đấng mày râu; râu mày
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不让须眉
bú ràng xū méi
HSK6
(thành ngữ) để so sánh thuận lợi với đàn ông về năng lực, bản lĩnh, v.v.
巾帼须眉
jīn guó xū méi
HSK6
anh hùng nữ kiệt
查词
复习
真题
工具
我的