WinHSK

顾客

HSK4n
0 · Lv.1
gùkè

khách hàng

漢越 cố khách

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 商店或服务行业称来买东西或要求服务的人
义项 nHSK4

khách hàng

商店或服务行业称来买东西或要求服务的人

免费例句

她对顾客非常热情。

HSK2

快开门吧,顾客都来了。

kuài kāi mén ba, gù kè dōu lái le

HSK3

Mau mở cửa đi, khách hàng đều đến rồi.

Open the door quickly; the customers are all here.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。