WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
顾客
HSK4
n
0 · Lv.1
gùkè
khách hàng
漢越 cố khách
字解构
Phân tích chữ
顾
gù
HSK3
nhìn; ngoảnh; quay đầu lại nhìn
客
kè
HSK1
khách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
顾客寥寥
gù kè liáo liáo
HSK7-9
ế mối
顾客族群
gù kè zú qún
HSK5
nhóm khách hàng
顾客细分
gù kè xì fēn
HSK4
phân khúc khách hàng
顾客至上
gù kè zhì shàng
HSK4
khách hàng là trên hết
查词
复习
真题
工具
我的