拼
顾忌
HSK7-9n, v 0 · Lv.1
ɡùjì
băn khoăn; lo lắng; do dự
scruple; worry 无所 顾忌 的人 man with/of no scruples 毫无 顾忌 地撒谎 not scruple to tell lies; tell lies without scruple
漢越 cố kị
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分