拼
毫无顾忌
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa xấu 0 · Lv.1
háowúgùjì
không chút do dự; không lo lắng, không đắn đo
漢越
字解构
Phân tích chữ毫háoHSK6lông无wúHSK4không; vô; không có顾gùHSK3nhìn; ngoảnh; quay đầu lại nhìn忌jìHSK7-9ghen ghét; ghét; đố kị; nghi kị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分