拼
顾虑
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
gùlǜ
nỗi lo; băn khoăn nỗi bận tâm
漢越 cố lự
例句
Câu ví dụ免费例句
你的顾虑我能理解。
Nǐ de gùlǜ wǒ néng lǐjiě.
≈HSK5
Tôi có thể hiểu những nỗi lo của bạn.
I can understand your concerns.
原来,一旦把鞋扔到高墙那边,人就会打消一切顾虑,全力以赴地攀墙而过。
≈HSK5
你不要顾虑干不好。
Nǐ bùyào gùlǜ gàn bù hǎo.
≈HSK5
Đừng lo lắng về việc làm không tốt.
Don't worry about not doing it well.
他顾虑家人,不敢远行。
Tā gùlǜ jiārén, bù gǎn yuǎnxíng.
≈HSK6
Anh ấy lo lắng về gia đình, không dám đi xa.
He worries about his family and dares not travel far.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分