WinHSK

顾虑

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
gùlǜ

nỗi lo; băn khoăn nỗi bận tâm

漢越 cố lự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 担心会有不好的后果,不敢大胆说或者做的这种想法
  2. 担心会有不好的后果,不敢勇敢地说或者做
义项 nHSK7-9

nỗi lo; băn khoăn nỗi bận tâm

担心会有不好的后果,不敢大胆说或者做的这种想法

免费例句

你的顾虑我能理解。

Nǐ de gùlǜ wǒ néng lǐjiě.

HSK5

Tôi có thể hiểu những nỗi lo của bạn.

I can understand your concerns.

原来,一旦把鞋扔到高墙那边,人就会打消一切顾虑,全力以赴地攀墙而过。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

lo lắng; băn khoăn; đắn đo; lo ngại; nghĩ ngợi; e dè; ngại ngần

担心会有不好的后果,不敢勇敢地说或者做

免费例句

你不要顾虑干不好。

Nǐ bùyào gùlǜ gàn bù hǎo.

HSK5

Đừng lo lắng về việc làm không tốt.

Don't worry about not doing it well.

他顾虑家人,不敢远行。

Tā gùlǜ jiārén, bù gǎn yuǎnxíng.

HSK6

Anh ấy lo lắng về gia đình, không dám đi xa.

He worries about his family and dares not travel far.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50