拼
颁发
HSK7-9v 0 · Lv.1
bānfā
cấp; công bố; ban bố; ban hành; ra chỉ thị; ra chính sách
award; confer 颁发 奖章 award/bestow a medal 颁发 奖金 award a bonus 颁发 毕业证 grant a diploma
漢越 ban phát
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分