拼
颁发
HSK7-9v 0 · Lv.1
bānfā
cấp; công bố; ban bố; ban hành; ra chỉ thị; ra chính sách
award; confer 颁发 奖章 award/bestow a medal 颁发 奖金 award a bonus 颁发 毕业证 grant a diploma
漢越 ban phát
例句
Câu ví dụ免费例句
公司发布了紧急通知。
Gōngsī fābù le jǐnjí tōngzhī.
≈HSK5
Công ty ban bố thông báo khẩn.
The company issued an emergency notice.
部门颁发了安全指导。
Bùmén bānfā le ānquán zhǐdǎo.
≈HSK5
Phòng ban ban hành chỉ thị an toàn.
The department issued safety guidelines.
大学颁发优秀学生奖。
Dàxué bānfā yōuxiù xuéshēng jiǎng.
≈HSK5
Trường đại học trao giải sinh viên xuất sắc.
The university awards the outstanding student prize.
老板颁发了优秀奖章。
Lǎobǎn bānfā le yōuxiù jiǎngzhāng.
≈HSK5
Sếp trao thưởng huy chương xuất sắc.
The boss awarded an excellent medal.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分