拼
颂歌
HSK7-9n 0 · Lv.1
sònggē
thơ ca tụng
song of praise; laud; ode; eulogy 唱 颂歌 sing the praise (of)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
欢乐的歌手们正在唱颂歌。
Huānlè de gēshǒumen zhèngzài chàng sònggē.
≈HSK6
Các ca sĩ vui vẻ đang hát ca ngợi.
The joyful singers are singing hymns of praise.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分