拼
婚礼颂歌
HSK7-9n 0 · Lv.1
hūnlǐsònggē
bài ca trong hôn lễ; hôn lễ tán ca; bài hát ca ngợi hôn lễ
漢越
字解构
Phân tích chữ婚hūnHSK3hôn nhân; hôn; cưới礼lǐHSK3lễ; nghi lễ颂sòngHSK7-9khen ngợi; ca tụng; ca ngợi歌gēHSK1bài hát, ca khúc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分