拼
预习
HSK4v 0 · Lv.1
yùxí
chuẩn bị trước; xem trước; chuẩn bị bài; soạn trước bài
漢越 dự tập
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 学生预先自学将要听讲的功课
等级
义项 ①v≈HSK4
chuẩn bị trước; xem trước; chuẩn bị bài; soạn trước bài
学生预先自学将要听讲的功课
免费例句
在图书馆预习生词。
Zài túshūguǎn yùxí shēngcí.
≈HSK4
Chuẩn bị trước từ mới ở thư viện.
Preview new words in the library.
课前预习和课后复习是必不可少的
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分