拼
预估
HSK4v 0 · Lv.1
yùgū
dự tính; ước tính; dự báo; dự đoán
predict; estimate; project; anticipate 成本 预估 cost estimation 预估 地面速度/价格 predicted ground speed/price
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分