拼
预估
HSK4v 0 · Lv.1
yùgū
dự tính; ước tính; dự báo; dự đoán
predict; estimate; project; anticipate 成本 预估 cost estimation 预估 地面速度/价格 predicted ground speed/price
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事先估计或估算
等级
义项 ①v≈HSK4
dự tính; ước tính; dự báo; dự đoán
事先估计或估算
免费例句
你能预估一下成本吗?
Nǐ néng yùgū yīxià chéngběn ma?
≈HSK5
Bạn có thể dự tính chi phí được không?
Can you estimate the cost?
他没办法预估结果。
Tā méi bànfǎ yùgū jiéguǒ.
≈HSK6
Anh ấy không thể dự tính kết quả.
He couldn't estimate the result.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分