WinHSK

预定

HSK6v
0 · Lv.1
yùdìng

định; dự định; dự tính

漢越 dự định

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们预定明天见面。

Wǒmen yùdìng míngtiān jiànmiàn.

HSK4

Chúng tôi dự định ngày mai gặp mặt.

We plan to meet tomorrow.

这项工程预定在明年完成。

Zhè xiàng gōngchéng yùdìng zài míngnián wánchéng.

HSK4

Công trình này dự định sang năm hoàn thành.

This project is scheduled to be completed next year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50