WinHSK

预报

HSK5v, n
0 · Lv.1
yùbào

dự báo; báo trước

漢越 dự báo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在事情发生以前报告。多用于天气、天文、自然灾害等方面。
  2. 提前对天气等作出的预报。
义项 vHSK5

dự báo; báo trước

在事情发生以前报告。多用于天气、天文、自然灾害等方面。

免费例句

天气预报说会下雨。

tiān qì yù bào shuō huì xià yǔ.

HSK3

Dự báo thời tiết nói sẽ có mưa.

The weather forecast says it will rain.

气象台预报明天有雪。

Qìxiàngtái yùbào míngtiān yǒu xuě.

HSK4

Trạm khí tượng thủy văn dự báo ngày mai sẽ có tuyết.

The weather station forecasts snow tomorrow.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

sự dự đoán trước; sự dự báo trước

提前对天气等作出的预报。

免费例句

天气预报说,周末可能会下雨。

Tiānqì yùbào shuō, zhōumò kěnéng huì xià yǔ.

HSK4

Dự báo thời tiết cho biết trời có thể mưa vào cuối tuần.

The weather forecast says it might rain on the weekend.

这是河内的天气预报。

Zhè shì Hénèi de tiānqì yùbào.

HSK4

Đây là dự báo thời tiết ở Hà Nội.

This is the weather forecast for Hanoi.