拼
气象预报
HSK7-9v 0 · Lv.1
qìxiàngyùbào
dự báo thời tiết
漢越
字解构
Phân tích chữ气qìHSK1khí, hơi象xiàngHSK4voi; con voi预yùHSK4trước; sẵn; chuẩn bị报bàoHSK3báo; báo tin; thông báo; báo cho biết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分