WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
预订
HSK5
v
0 · Lv.1
yùdìng
đặt trước; đặt chỗ; đặt mua
漢越 dự đính
字解构
Phân tích chữ
预
yù
HSK4
trước; sẵn; chuẩn bị
订
dìng
HSK4
lập; ký kết; đính ước; đính
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
旅馆预订
lǚ guǎn yù dìng
HSK5
Ðặt chỗ khách sạn
查词
复习
真题
工具
我的